Nghĩa của từ "just to make sure" trong tiếng Việt

"just to make sure" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

just to make sure

US /dʒʌst tu meɪk ʃʊr/
UK /dʒʌst tu meɪk ʃɔːr/
"just to make sure" picture

Cụm từ

chỉ để chắc chắn, để xác nhận lại

used to confirm or verify something to avoid any doubt or mistake

Ví dụ:
I'll call you again tomorrow just to make sure of the time.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn vào ngày mai chỉ để chắc chắn về thời gian.
Check the door just to make sure it's locked.
Kiểm tra cửa chỉ để chắc chắn là nó đã được khóa.